吵喜 sảo hỉ Hán Việt: sảo hỉ Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 喜 (hỉ)Hán Việtsảo hỉCấu tạo吵 + 喜 · sảo + hỉ nghĩa thành phần: sảo + hỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時家有升遷、及第、喜慶等諸事,報喜人喧唱於門,稱為「吵喜」。《紅樓夢》第八五回:「誰叫老爺陞了官呢。怎麼不叫我們來吵喜呢。」