吵地 sảo địa Hán Việt: sảo địa Tổng quan om sòm, to tiếng, ầm ự, một mực khăng khăng Cấu tạo: 吵 (sảo) + 地 (địa)Hán Việtsảo địaCấu tạo吵 + 地 · sảo + địa nghĩa thành phần: sảo + địa Nghĩa ViệtCihui om sòm, to tiếng, ầm ự, một mực khăng khăng