吵子

sảo tử

Hán Việt: sảo tử

Tổng quan

cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả

Cấu tạo: 吵 (sảo) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi lộn
  • VietPhrases cãi lộn; ẩu đả
  • Tần suất từ cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả; cãi lộn; ẩu đả
  • Biên soạn 吵子 hǎozi n. <topo.> bawling out; tongue lashing

Eng

  • Cihui 吵子 hǎozi n. <topo.> bawling out; tongue lashing
  • Tần suất từ 吵子 hǎozi n. <topo.> bawling out; tongue lashing

Từ liên quan

Gần nghĩa

吵吵 · 吵嘴 · 吵嚷 · 吵地 · 吵杂 · 吵架 · 吵醒 · 吵閙