吵子
sảo tử
Hán Việt: sảo tử
Tổng quan
cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả。吵架;吵嘴。見〖打吵子〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả。吵架;吵嘴。見〖打吵子〗。
Eng
- Cihui 吵子 hǎozi n. <topo.> bawling out; tongue lashing
Hán Việt: sảo tử
cãi nhau; cãi lộn; ẩu đả。吵架;吵嘴。見〖打吵子〗。