吵雜
sảo tạp
Hán Việt: sảo tạp · Pinyin: chǎo zá
Tổng quan
ồn ào
Nghĩa
Việt
- Cihui ồn ào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喧譁雜亂。如:「這家市場攤位繁多,人聲吵雜,生意相當不錯。」
Eng
- CC-CEDICT noisy
- Cihui 吵雜 hǎozá s.v. noisy
Hán Việt: sảo tạp · Pinyin: chǎo zá
ồn ào