吵烦 sảo phiền Hán Việt: sảo phiền Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 烦 (phiền)Hán Việtsảo phiềnCấu tạo吵 + 烦 · sảo + phiền nghĩa thành phần: sảo + phiền