吵翻

sảo phiên

Hán Việt: sảo phiên

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (phiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吵翻 hǎofan v. <coll.> harp on matters long past||►See also chǎofān