吵閙
sảo náo
Hán Việt: sảo náo
Tổng quan
n ào tiếng người cãi cọ. sao náo sao náo ☆Ồn ào tiếng người cãi cọ.
Nghĩa
Việt
- Cihui n ào tiếng người cãi cọ. sao náo sao náo ☆Ồn ào tiếng người cãi cọ.
Hán Việt: sảo náo
n ào tiếng người cãi cọ. sao náo sao náo ☆Ồn ào tiếng người cãi cọ.