吶吶
nột nột
Hán Việt: nột nột · Pinyin: nà nà
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Nột nột: ấp úng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話困難、言語不暢的樣子。《禮記.檀弓下》:「其言吶吶然,如不出其口。」也作「訥訥」。
Eng
- Cihui 吶吶 ànà v. stammer
Hán Việt: nột nột · Pinyin: nà nà