吶吶
nột nột
Hán Việt: nột nột · Pinyin: nà nà
Tổng quan
1.形容说话迟钝。 2.犹唯唯。 3.形容说话声音低沉或含混不清。
說話困難、言語不暢的樣子。《禮記.檀弓下》:「其言吶吶然,如不出其口。」也作「訥訥」。
Nghĩa
Việt
- Cihui Nột nột: ấp úng
- Biên soạn v. stammer
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話困難、言語不暢的樣子。《禮記.檀弓下》:「其言吶吶然,如不出其口。」也作「訥訥」。
Eng
- Cihui 吶吶 ànà v. stammer