吸習

xī xí hấp tập

Hán Việt: hấp tập · Pinyin: xī xí

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翕习。附和亲近,习以为常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.翕习。附和亲近,习以为常。