吸乾 xī gān · hấp kiền Hán Việt: hấp kiền · Pinyin: xī gān Tổng quan hút khô Cấu tạo: 吸 (hấp) + 乾 (kiền)Pinyinxī gānHán Việthấp kiềnCấu tạo吸 + 乾 · hấp + kiền nghĩa thành phần: hấp + kiền Nghĩa ViệtCihui hút khôEngCihui 吸乾 īgān r.v. suck dry