吸住
hấp trụ
Hán Việt: hấp trụ · Pinyin: xī zhù
Tổng quan
hút vào | bị hút vào | bị cuốn vào
Nghĩa
Việt
- Cihui hút vào | bị hút vào | bị cuốn vào
Eng
- CC-CEDICT to draw (towards)|to be drawn to|to be sucked in
- Cihui to draw (towards); to be drawn to; to be sucked in