吸入劑 xī rù jì · hấp nhập tề Hán Việt: hấp nhập tề · Pinyin: xī rù jì Tổng quan thuốc hít Cấu tạo: 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 劑 (tề)Pinyinxī rù jìHán Việthấp nhập tềCấu tạo吸 + 入 + 劑 · hấp + nhập + tề nghĩa thành phần: hấp + nhập + tề Nghĩa ViệtCihui thuốc hítEngCC-CEDICT inhalantCihui inhalant