吸出

hấp xuất

Hán Việt: hấp xuất

Tổng quan

(ngôn ngữ học) bật hơi (âm), (ngôn ngữ học) âm bật hơi, âm h, (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi, hút ra (khí, chất lỏng)

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hút ra
  • Tần suất từ (ngôn ngữ học) bật hơi (âm), (ngôn ngữ học) âm bật hơi, âm h, (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi, hút ra (khí, chất lỏng)
  • Biên soạn 吸出 xīchū n. suction; extraction; exhaustion

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aspirate

Eng

  • Cihui 吸出 xīchū n. suction; extraction; exhaustion
  • Tần suất từ 吸出 xīchū n. suction; extraction; exhaustion

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸出器 · 吸出的 · 吸出药 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘