吸出

hấp xuất

Hán Việt: hấp xuất

Tổng quan

(ngôn ngữ học) bật hơi (âm), (ngôn ngữ học) âm bật hơi, âm h, (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi, hút ra (khí, chất lỏng)

Cấu tạo: (hấp) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) bật hơi (âm), (ngôn ngữ học) âm bật hơi, âm h, (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi, hút ra (khí, chất lỏng)

Eng

  • Cihui 吸出 xīchū n. suction; extraction; exhaustion