吸利 xī lì · hấp lợi Hán Việt: hấp lợi · Pinyin: xī lì Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 利 (lợi)Pinyinxī lìHán Việthấp lợiCấu tạo吸 + 利 · hấp + lợi nghĩa thành phần: hấp + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜括钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.搜括钱财。