吸力力 xī lì lì·hấp lực lực Hán Việt: hấp lực lực · Pinyin: xī lì lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。形容摧毁声。 Cấu tạo: 吸 (hấp) + 力 (lực) + 力 (lực)Pinyinxī lì lìHán Việthấp lực lựcCấu tạo吸 + 力 + 力 · hấp + lực + lực nghĩa thành phần: hấp + lực + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容摧毁声。 Từ liên quan Gần nghĩa吸力 · 力力 · 吸力豁剌