吸受

hấp thụ

Hán Việt: hấp thụ

Tổng quan

Hút lấy, nhận lấy

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 受 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hấp thụ

Từ liên quan

Gần nghĩa

受业 · 受主 · 受事 · 受享 · 受任 · 受众 · 受伤 · 受体