吸受

hấp thụ

Hán Việt: hấp thụ

Tổng quan

út lấy, nhận lấy. hấp thụ hấp thụ ☆Hút lấy, nhận lấy.

Cấu tạo: (hấp) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui út lấy, nhận lấy. hấp thụ hấp thụ ☆Hút lấy, nhận lấy.