吸吮
hấp duyện
Hán Việt: hấp duyện · Pinyin: xī shǔn
Tổng quan
mút (cái gì đó) | hút vào
Nghĩa
Việt
- Cihui mút (cái gì đó) | hút vào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用口吸食。如:「小嬰兒常將手指放進嘴裡吸吮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚拢嘴唇吸取; 犹汲取;吸收; 喻榨取;耗费。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚拢嘴唇吸取。 2.犹汲取;吸收。 3.喻榨取;耗费。
Eng
- CC-CEDICT to suck on (sth)|to suck in
- Cihui to suck on (sth); to suck in