吸呷 xī gā · hấp hạp Hán Việt: hấp hạp · Pinyin: xī gā Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 呷 (hạp)Pinyinxī gāHán Việthấp hạpCấu tạo吸 + 呷 · hấp + hạp nghĩa thành phần: hấp + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘈杂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.嘈杂貌。