吸呼 xī hū · hấp hô Hán Việt: hấp hô · Pinyin: xī hū Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 呼 (hô)Pinyinxī hūHán Việthấp hôCấu tạo吸 + 呼 · hấp + hô nghĩa thành phần: hấp + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼吸; 出入,吞吐。Tân Hoa Tự Điển 1.呼吸。 2.出入,吞吐。