吸哈 xī hā · hấp cáp Hán Việt: hấp cáp · Pinyin: xī hā Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 哈 (cáp)Pinyinxī hāHán Việthấp cápCấu tạo吸 + 哈 · hấp + cáp nghĩa thành phần: hấp + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓张大嘴贪馋地吸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓张大嘴贪馋地吸。