吸器
hấp khí
Hán Việt: hấp khí
Tổng quan
(thực vật học) giác mút (thực vật học) giác mút
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) giác mút (thực vật học) giác mút
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種伸入寄主體內的突起構造或根狀器官,為寄生植物或寄生菌從寄主吸收養分的構造。