吸塵

xī chén hấp trần

Hán Việt: hấp trần · Pinyin: xī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (trần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吸塵 xīchén* n. dust absorption

ja

  • JMdict dust vacuuming