吸塵車 xī chén chē · hấp trần xa Hán Việt: hấp trần xa · Pinyin: xī chén chē Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 塵 (trần) + 車 (xa)Pinyinxī chén chēHán Việthấp trần xaCấu tạo吸 + 塵 + 車 · hấp + trần + xa nghĩa thành phần: hấp + trần + xa