吸聲器 hấp thanh khí Hán Việt: hấp thanh khí Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 聲 (thanh) + 器 (khí)Hán Việthấp thanh khíCấu tạo吸 + 聲 + 器 · hấp + thanh + khí nghĩa thành phần: hấp + thanh + khí Nghĩa EngCihui filterplexer