吸塵 xī chén · hấp trần Hán Việt: hấp trần · Pinyin: xī chén Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 塵 (trần)Pinyinxī chénHán Việthấp trầnCấu tạo吸 + 塵 · hấp + trần nghĩa thành phần: hấp + trần Nghĩa EngCihui 吸塵 xīchén* n. dust absorptionjaJMdict dust vacuuming