吸持 hấp trì Hán Việt: hấp trì Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 持 (trì)Hán Việthấp trìCấu tạo吸 + 持 · hấp + trì nghĩa thành phần: hấp + trì Nghĩa EngCihui caging