吸收剂

xī shōu jìhấp thu tề

Hán Việt: hấp thu tề · Pinyin: xī shōu jì

Tổng quan

(y học) làm tiêu đi, làm tan đi, (y học) thuốc làm tiêu, thuốc làm tan hút nước, thấm hút, chất hút thu; máy hút thu, (thực vật học); (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.能吸收某种气体或溶质的物质,如活性炭﹑硅胶等。

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 收 (thu) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất hấp thụ
  • Biên soạn absorbent

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.能吸收某种气体或溶质的物质,如活性炭﹑硅胶等。
  • Kaggle Zh-Vi absorbefacient

Eng

  • Cihui 吸收劑 īshōujì n. absorbent

Đức

  • Handedict Absorbens, absorbierender Stoff (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸收剂量 · 吸收器 · 吸收性 · 吸收掉 · 吸收比 · 吸收率 · 吸收 · 吸收光譜