吸根 hấp căn Hán Việt: hấp căn Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 根 (căn)Hán Việthấp cănCấu tạo吸 + 根 · hấp + căn nghĩa thành phần: hấp + căn Nghĩa EngCihui 吸根 īgēn n. <bot.> sucker