吸槽 hấp tào Hán Việt: hấp tào Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 槽 (tào)Hán Việthấp tàoCấu tạo吸 + 槽 · hấp + tào nghĩa thành phần: hấp + tào Nghĩa EngCihui bothrium