吸淋淋 xī lín lín · hấp lâm lâm Hán Việt: hấp lâm lâm · Pinyin: xī lín lín Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 淋 (lâm) + 淋 (lâm)Pinyinxī lín línHán Việthấp lâm lâmCấu tạo吸 + 淋 + 淋 · hấp + lâm + lâm nghĩa thành phần: hấp + lâm + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.摇动貌。