吸溜 xī liū Pinyin: xī liū Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 溜Pinyinxī liūCấu tạo吸 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓口或鼻带声吸气或吸物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓口或鼻带声吸气或吸物。