吸菸車 hấp ư xa Hán Việt: hấp ư xa Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 菸 (ư) + 車 (xa)Hán Việthấp ư xaCấu tạo吸 + 菸 + 車 · hấp + ư + xa nghĩa thành phần: hấp + ư + xa Nghĩa EngCihui 吸煙車 īyānchē n. smoking-car M:³liàng