吸的 hấp đích Hán Việt: hấp đích Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 的 (đích)Hán Việthấp đíchCấu tạo吸 + 的 · hấp + đích nghĩa thành phần: hấp + đích Nghĩa EngCihui 吸的 ī de attr. <lg.> ingressive