吸睛

xī jīnghấp tình

Hán Việt: hấp tình · Pinyin: xī jīng

Tổng quan

bắt mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

吸引人的注意力:造型~, 这部电视剧有多个~看点。

Cấu tạo: 吸 (hấp) + 睛 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu hút
  • Tần suất từ bắt mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸引人的注意力:造型~, 这部电视剧有多个~看点。

Eng

  • Cihui eye-catching
  • Tần suất từ eye-catching

Từ liên quan

Gần nghĩa

吸上 · 吸住 · 吸入 · 吸出 · 吸力 · 吸取 · 吸受 · 吸口