吸睛
hấp tình
Hán Việt: hấp tình · Pinyin: xī jīng
Tổng quan
bắt mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吸引人的注意力:造型~|这部电视剧有多个~看点。
Eng
- CC-CEDICT eye-catching
- Cihui eye-catching
Hán Việt: hấp tình · Pinyin: xī jīng
bắt mắt