吸碳存 xī tàn cún · hấp thán tồn Hán Việt: hấp thán tồn · Pinyin: xī tàn cún Tổng quan bể chứa carbon Cấu tạo: 吸 (hấp) + 碳 (thán) + 存 (tồn)Pinyinxī tàn cúnHán Việthấp thán tồnCấu tạo吸 + 碳 + 存 · hấp + thán + tồn nghĩa thành phần: hấp + thán + tồn Nghĩa ViệtCihui bể chứa carbon