吸積 xī jī · hấp tích Hán Việt: hấp tích · Pinyin: xī jī Tổng quan sự bồi tụ Cấu tạo: 吸 (hấp) + 積 (tích)Pinyinxī jīHán Việthấp tíchCấu tạo吸 + 積 · hấp + tích nghĩa thành phần: hấp + tích Nghĩa ViệtCihui sự bồi tụEngCC-CEDICT accretionCihui accretion