吸管
hấp quản
Hán Việt: hấp quản · Pinyin: xī guǎn
Tổng quan
(ống) hút | ống nhỏ giọt | ống nhỏ mắt | ống thở | LT:支
Nghĩa
Việt
- Cihui (ống) hút | ống nhỏ giọt | ống nhỏ mắt | ống thở | LT:支
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種由塑膠作成,專供吸食飲料時使用的管狀物。也稱為「麥管」。 2.用以量取液體的玻璃管。兩端細,中間粗,上刻c.c.度數。
Eng
- CC-CEDICT (drinking) straw|pipette|eyedropper|snorkel|CL:支[zhi1]
- Cihui (drinking) straw; pipette; eyedropper; snorkel; CL:支