吸納

xī nà hấp nạp

Hán Việt: hấp nạp · Pinyin: xī nà

Tổng quan

tiếp nhận | hấp thụ | chấp nhận | thu nhận

Cấu tạo: (hấp) + (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp nhận | hấp thụ | chấp nhận | thu nhận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吸取收納。如:「景氣一回升,民間不少投資公司又展開吸納資金的行動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸收容纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吸收容纳。

Eng

  • CC-CEDICT to take in|to absorb|to admit|to accept
  • Cihui to take in; to absorb; to admit; to accept