吸罐 hấp quán Hán Việt: hấp quán Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 罐 (quán)Hán Việthấp quánCấu tạo吸 + 罐 · hấp + quán nghĩa thành phần: hấp + quán Nghĩa EngCihui cucurbitula