吸聚 xī jù · hấp tụ Hán Việt: hấp tụ · Pinyin: xī jù Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 聚 (tụ)Pinyinxī jùHán Việthấp tụCấu tạo吸 + 聚 · hấp + tụ nghĩa thành phần: hấp + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翕聚,汇聚。Tân Hoa Tự Điển 1.翕聚,汇聚。