吸聲瓦 hấp thanh ngõa Hán Việt: hấp thanh ngõa Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 聲 (thanh) + 瓦 (ngõa)Hán Việthấp thanh ngõaCấu tạo吸 + 聲 + 瓦 · hấp + thanh + ngõa nghĩa thành phần: hấp + thanh + ngõa Nghĩa EngCihui 吸聲瓦 īshēngwǎ n. acoustic tile M:²kuài