吸煙
hấp yên
Hán Việt: hấp yên · Pinyin: xī yān
Tổng quan
hút thuốc
Nghĩa
Việt
- Cihui hút thuốc
- Cihui hơi thuốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抽菸。如:「吸菸有害健康,應該戒除。」清.徐珂《清稗類鈔.鑒賞類.周季眞藏爐》:「光緒末,京師琉璃廠某骨董店有爐,兩足如欹器。主人以廢物視之,炷火其中,供吸菸之用而已。」
Eng
- Cihui to smoke