吸葉 hấp diệp Hán Việt: hấp diệp Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 葉 (diệp)Hán Việthấp diệpCấu tạo吸 + 葉 · hấp + diệp nghĩa thành phần: hấp + diệp Nghĩa EngCihui phyllidium