吸藏

hấp tàng

Hán Việt: hấp tàng

Tổng quan

sự đút nút, sự bít; tình trạng bị đút nút, tình trạng bị bít, (hoá học) sự hút giữ, (y học) sự tắc (ruột...)

Cấu tạo: (hấp) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đút nút, sự bít; tình trạng bị đút nút, tình trạng bị bít, (hoá học) sự hút giữ, (y học) sự tắc (ruột...)