吸蜜鸚鵡 hấp mật anh vũ Hán Việt: hấp mật anh vũ Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 蜜 (mật) + 鸚 (anh) + 鵡 (vũ)Hán Việthấp mật anh vũCấu tạo吸 + 蜜 + 鸚 + 鵡 · hấp + mật + anh + vũ nghĩa thành phần: hấp + mật + anh + vũ Nghĩa EngCihui 吸蜜鸚鵡 īmì yīngwǔ n. <zoo.> lory M:²zhī