吸逮 xī dǎi · hấp đãi Hán Việt: hấp đãi · Pinyin: xī dǎi Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 逮 (đãi)Pinyinxī dǎiHán Việthấp đãiCấu tạo吸 + 逮 · hấp + đãi nghĩa thành phần: hấp + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓气聚集而不绝。吸,通"翕"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓气聚集而不绝。吸,通"翕"。