吸進

xī jìn hấp tiến

Hán Việt: hấp tiến · Pinyin: xī jìn

Tổng quan

hít vào | thở vào

Cấu tạo: (hấp) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hít vào | thở vào

Eng

  • CC-CEDICT to inhale|to breathe in
  • Cihui to inhale; to breathe in