吸金

xī jīn hấp kim

Hán Việt: hấp kim · Pinyin: xī jīn

Tổng quan

hái ra tiền | kiếm tiền

Cấu tạo: (hấp) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hái ra tiền | kiếm tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (通过商业活动等〉获取大量钱财:广告代言~上亿。

Eng

  • CC-CEDICT money-spinning|moneymaking
  • Cihui money-spinning; moneymaking