吸附劑 xī fù jì · hấp phụ tề Hán Việt: hấp phụ tề · Pinyin: xī fù jì Tổng quan chất hấp phụ Cấu tạo: 吸 (hấp) + 附 (phụ) + 劑 (tề)Pinyinxī fù jìHán Việthấp phụ tềCấu tạo吸 + 附 + 劑 · hấp + phụ + tề nghĩa thành phần: hấp + phụ + tề Nghĩa ViệtCihui chất hấp phụEngCC-CEDICT absorbentCihui absorbent