吸霞 xī xiá · hấp hà Hán Việt: hấp hà · Pinyin: xī xiá Tổng quan Cấu tạo: 吸 (hấp) + 霞 (hà)Pinyinxī xiáHán Việthấp hàCấu tạo吸 + 霞 · hấp + hà nghĩa thành phần: hấp + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吸食朝霞。道家用以修炼养生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吸食朝霞。道家用以修炼养生。